Phân tích doanh nghiệp niêm yết
Mở cửa 90.20  GT GD (tỷ) 73.36  Giá bình quân 90.50  Room 0
Cao nhất 91.00  Cao 52 tuần 94.00  P/E 0.00  Current room 4,781,000 
Thấp nhất 86.00  Thấp 52 tuần 41.60  P/B 0.00  SL CP ĐLH  
Khối lượng 810,900  Vốn hóa (tỷ) 0.00  EPS Thư giá
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty CTCP Nhựa và môi trường xanh An Phát  
  Tên quốc tế An Phat Plastic and Green Environment Joint Stock Company  
  Vốn điều lệ 99,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Lô CN11 + CN12, Cụm Công nghiệp An Đồng, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương  
  Điện thoại 84-(320) 375 59 98  
  Số fax 84-(320) 375 51 13  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Phạm Ánh Dương Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Lê Trung Ủy viên HĐQT
Phạm Ánh Dương Tổng Giám đốc
Chu Thái Sơn Phó TGĐ
Nguyễn Lê Trung Phó TGĐ
Hòa Thị Thu Hà Kế toán trưởng
Hòa Thị Thu Hà Ủy viên HĐQT
Nguyễn Đức Dũng Ủy viên HĐQT
Đỗ Thị Thoan Trưởng ban kiểm soát
Văn Thị Lan Anh Thành viên Ban kiểm soát
Vũ Thị Thúy Nguyên Thành viên Ban kiểm soát
Công ty cùng ngành Công nghiệp tổng hợp
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
BBS 18.00 -0.55% 3.98 1.28 0.00
BPC 20.70 + 0.98% 5.37 0.98 0.00
BTG 19.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
BXH 25.00 0.00% 7.97 1.94 0.00
CLC 21.00 + 1.94% 5.42 1.51 275.18
DAG 18.50 + 1.09% 0.00 1.53 185.00
DAP 26.20 0.00% 0.00 0.00 0.00
DLG 20.60 + 3.00% 0.00 0.00 0.00
DPC 21.60 -0.92% 6.68 1.31 0.00
DTT 11.60 + 1.75% 55.45 0.78 94.56
HBD 17.20 0.00% 7.72 1.54 0.00
HPB 25.80 + 4.45% 0.00 0.00 0.00
HPG 39.00 + 0.26% 6.02 1.68 7,658.20
HPP 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
IN4 25.50 0.00% 0.00 0.00 0.00
KSC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
MCP 12.10 + 4.31% 8.10 0.81 98.97
NTP 86.00 -1.83% 6.10 3.55 0.00
PMS 16.20 + 6.58% 8.70 1.08 0.00
QHD 21.50 0.00% 0.00 1.37 0.00
SEC 25.70 + 4.90% 8.22 2.06 324.17
SFN 16.90 + 0.60% 4.30 1.09 0.00
SPP 27.00 + 6.72% 10.60 0.70 0.00
SRA 26.40 + 6.88% 2576.56 2.58 0.00
STP 40.40 + 7.16% 8.77 1.94 0.00
SVI 28.20 0.00% 4.87 1.84 0.00
TPC 12.40 + 1.64% 3.86 0.97 246.57
TTP 31.00 + 1.31% 5.54 1.05 465.00
VBC 72.00 + 2.86% 0.00 3.64 0.00
VDN 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VKP 8.20 + 2.50% -8.12 0.43 65.60
VPK 10.70 -2.73% 8.66 1.51 85.60
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 15/07/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.00%
Sở hữu khác 0.00%
Ngành nghề kinh doanh
    Sản xuất chế biến hạt nhựa, túi dựng rác, túi siêu thị, sản phẩm bao bì, xây dựng, kinh doanh bất động sản...
Chiến lược phát triển
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh